Cho một danh sách đen (blacklist) gồm các mật khẩu phổ biến/yếu. Kiểm tra mật khẩu người dùng có nằm trong danh sách (so khớp chính xác, phân biệt hoa thường) hay không.
Khái niệm: Tấn công dictionary thử các mật khẩu phổ biến trước — nên cần chặn chúng.
Ví dụ: blacklist = {123456, password, qwerty}, nhập password → BLOCKED.
Dòng 1: số nguyên m — số mật khẩu trong blacklist. m dòng tiếp theo: mỗi dòng một mật khẩu trong blacklist. Dòng cuối: mật khẩu người dùng nhập.
1 ≤ m ≤ 1000; độ dài mỗi mật khẩu ≤ 100.
In BLOCKED nếu mật khẩu nằm trong blacklist, ngược lại ALLOWED.
Ví dụ:
Đầu vào:
3
123456
password
qwerty
password
Đầu ra:
BLOCKED
Giải thích:
Đang tải editor...