Một tập quy tắc sudoers rút gọn, mỗi dòng có dạng:
<chủ thể> <quyền> <lệnh>
<chủ thể>: tên_user hoặc %tên_nhóm.<quyền>: PASSWD (cần nhập mật khẩu) hoặc NOPASSWD.<lệnh>: đường dẫn lệnh cụ thể, hoặc ALL (mọi lệnh).Khi user chạy một lệnh, ta quét các quy tắc và áp dụng quy tắc KHỚP CUỐI CÙNG (sudoers ưu tiên dòng sau cùng) — đúng tinh thần sudoers. Một quy tắc khớp nếu chủ thể khớp (user trực tiếp hoặc user thuộc nhóm) và lệnh khớp (ALL hoặc trùng đường dẫn).
Kết quả:
DENY.NOPASSWD → ALLOW_NOPASSWD.PASSWD → ALLOW_PASSWD.Ví dụ: rule %sudo PASSWD ALL rồi alice NOPASSWD /usr/bin/apt; user alice thuộc sudo chạy /usr/bin/apt → khớp cả hai, dòng cuối thắng → ALLOW_NOPASSWD.
Dòng 1: số R rồi R dòng quy tắc <chủ thể> <quyền> <lệnh>.
Dòng tiếp: số K rồi K tên nhóm của user (mỗi dòng một tên).
Dòng kế: tên user.
Dòng cuối: đường dẫn lệnh muốn chạy.
1 ≤ R ≤ 1000; 0 ≤ K ≤ 100; các trường không chứa khoảng trắng.
Một dòng: DENY, ALLOW_PASSWD hoặc ALLOW_NOPASSWD.
Ví dụ:
Đầu vào:
2
%sudo PASSWD ALL
alice NOPASSWD /usr/bin/apt
1
sudo
alice
/usr/bin/apt
Đầu ra:
ALLOW_NOPASSWD
Giải thích:
Đang tải editor...