Một tiến trình ban đầu ở trạng thái RUNNING. Bạn nhận một dãy tín hiệu gửi tới nó (theo số hiệu) và phải mô phỏng trạng thái theo quy tắc đơn giản (giả sử tiến trình KHÔNG cài handler, dùng hành động mặc định):
Term/Core (vd 2,9,15,11,...): tiến trình kết thúc → TERMINATED. Sau khi đã TERMINATED, mọi tín hiệu tiếp theo bị bỏ qua.Stop (19,20): nếu đang RUNNING → STOPPED.Cont (18): nếu đang STOPPED → RUNNING; nếu đang RUNNING thì giữ nguyên.Ign (17): bỏ qua, không đổi trạng thái.In trạng thái cuối cùng.
| Số hiệu | Tên | Hành động mặc định |
|---|---|---|
| 1 | SIGHUP | Term |
| 2 | SIGINT | Term |
| 3 | SIGQUIT | Core |
| 9 | SIGKILL | Term |
| 10 | SIGUSR1 | Term |
| 11 | SIGSEGV | Core |
| 12 | SIGUSR2 | Term |
| 13 | SIGPIPE | Term |
| 14 | SIGALRM | Term |
| 15 | SIGTERM | Term |
| 17 | SIGCHLD | Ign |
| 18 | SIGCONT | Cont |
| 19 | SIGSTOP | Stop |
| 20 | SIGTSTP | Stop |
Vào: 20 18 → Ra: RUNNING (bị dừng rồi tiếp tục).
Một dòng gồm các số hiệu tín hiệu cách nhau bởi dấu cách (có thể rỗng).
Số tín hiệu ≤ 50. Mỗi số trong bảng tín hiệu.
Trạng thái cuối: RUNNING, STOPPED hoặc TERMINATED.
Ví dụ:
Đầu vào:
20 18
Đầu ra:
RUNNING
Giải thích:
Đang tải editor...