Reader gọi read(fd, buf, B) đọc tối đa B byte mỗi lần. Trong pipe đang có một dãy các "đợt ghi": đợt thứ i có w[i] byte. Reader đọc lần lượt: mỗi lệnh read lấy ra min(B, tổng_byte_còn).
Tính số lần gọi read (mỗi lần lấy min(B, còn) byte, dừng khi pipe rỗng) để đọc hết toàn bộ dữ liệu.
B=4, các đợt ghi [3,3,4] → tổng 10 byte; số read = ceil(10/4) = 3.
Dòng đầu: B m — kích thước đọc và số đợt ghi. Dòng hai: m số nguyên w[i].
1 ≤ B ≤ 10^6, 1 ≤ m ≤ 1000, 1 ≤ w[i] ≤ 10^6.
Một số nguyên: số lần gọi read.
Ví dụ:
Đầu vào:
4 3
3 3 4
Đầu ra:
3
Giải thích:
Đang tải editor...