Điểm thi của một môn học được mô hình hóa bởi biến ngẫu nhiên liên tục X tuân theo phân phối chuẩn X∼N(μ,σ2) với hàm mật độ
f(x)=σ2π1e−2σ2(x−μ)2.
Với mỗi điểm số x được truy vấn, thay vì tính xác suất P(X≤x) như thông thường, hãy tính xác suất đạt được điểm số cao hơn x, tức là
P(X>x)=1−Φ(σx−μ),
trong đó Φ là hàm phân phối tích lũy của phân phối chuẩn tắc N(0,1).
Một điểm số x được coi là "hiếm" (RARE) nếu P(X>x)<0.05 hoặc P(X>x)>0.95 (tức là x nằm ở một trong hai đuôi xa của phân phối); ngược lại gọi là "bình thường" (NORMAL).
Ví dụ: với μ=70,σ=10: truy vấn x=70 cho P(X>70)=0.5000 (NORMAL); truy vấn x=90 cho P(X>90)=0.0228 (RARE, vì <0.05); truy vấn x=50 cho P(X>50)=0.9772 (RARE, vì >0.95).
Dòng đầu tiên: hai số thực μ và σ (σ>0).
Dòng thứ hai: số nguyên Q (0≤Q≤1000) — số truy vấn.
Q dòng tiếp theo, mỗi dòng một số thực x.
Ví dụ:
70 10
3
70
90
50
In ra Q dòng, mỗi dòng gồm giá trị P(X>x) làm tròn đến 4 chữ số thập phân, một khoảng trắng, rồi nhãn RARE hoặc NORMAL (viết hoa như trên). Nếu Q=0 thì không in gì cả.
Với ví dụ input ở trên, output là:
0.5000 NORMAL
0.0228 RARE
0.9772 RARE
Ví dụ:
Đầu vào:
70 10
3
70
90
50
Đầu ra:
0.5000 NORMAL
0.0228 RARE
0.9772 RARE
Đầu vào:
0 1
1
0
Đầu ra:
0.5000 NORMAL
Đang tải editor...