Trong một quần thể, xác suất mắc bệnh (trước khi xét nghiệm) là p=P(Bệnh) — gọi là xác suất tiên nghiệm. Một xét nghiệm có:
Một người được xét nghiệm và có kết quả dương tính. Áp dụng công thức Bayes, xác suất hậu nghiệm người đó thực sự mắc bệnh là:
P(Bệnh∣Dương tıˊnh)=p⋅se+(1−p)(1−sp)p⋅se
Tất cả p,se,sp được cho dưới dạng phân số chính xác a/b (không nhất thiết tối giản). Hãy tính P(Bệnh∣Dương tıˊnh) chính xác bằng số học phân số (không dùng số thực dấu phẩy động).
Ví dụ: p=1/100, se=99/100, sp=95/100. Ta có P(Bệnh∣Dương tıˊnh)=0.01×0.99+0.99×0.050.01×0.99=61.
Một dòng duy nhất chứa ba phân số p, se, sp theo định dạng a/b (với a,b là số nguyên không âm, 0<b≤106, 0≤a≤b), cách nhau bởi khoảng trắng — lần lượt là xác suất tiên nghiệm, độ nhạy và độ đặc hiệu.
In ra P(Bệnh∣Dương tıˊnh) dưới dạng phân số tối giản p/q. Nếu mẫu số của công thức Bayes (p⋅se+(1−p)(1−sp)) bằng 0 (tức P(Dương tıˊnh)=0, xác suất có điều kiện không xác định), in ra UNDEFINED.
Ví dụ:
Đầu vào:
1/2 1/1 1/1
Đầu ra:
1/1
Đầu vào:
1/100 99/100 95/100
Đầu ra:
1/6
Đang tải editor...